go steady

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. (nội động từ, thông tục, ghi ngày tháng) Hẹn hò thường xuyên và độc quyền với một người.
    (intransitive, colloquial, dated) To date one person regularly and exclusively.
🎬 Nghe “go steady” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish